TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kleenex

UK/ˈkli.nɛks/ US/ˈkli.nɛks/ giọng máy của trình duyệt

kleenex nghĩa là khăn giấy.

Nghĩa của kleenex

Danh từ

  1. Khăn giấy.

Dạng từ của kleenex

Số nhiềukleenexes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kleenex

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kleenex nghĩa là gì?

kleenex (danh từ) nghĩa là khăn giấy.

kleenex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kleenex: giọng Anh (UK) /ˈkli.nɛks/, giọng Mỹ (US) /ˈkli.nɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.