unknown
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʌn(ˈn)əʊn/
US/ʌnˈnoʊn/
giọng máy của trình duyệt
unknown nghĩa là không biết, chưa từng ai biết, chưa có tiếng, vô danh.
Nghĩa của unknown
Tính từ
- Không biết, chưa từng ai biết, lạ.
- unknown countryxứ lạ
- Chưa có tiếng; vô danh.
- an unknown authormột tác giả vô danh
- the Unknown Warrior (Soldier)chiến sĩ vô danh
- Máy tính Chưa định nghĩa.
- unknown variablebiến số chưa định nghĩa
Danh từ
- Điều chưa biết.
- Toán học Ẩn số.
- equation of two unknownsphương trình hai ẩn số
Dạng từ của unknown
| So sánh hơn | more unknown |
| So sánh nhất | most unknown |
| Số nhiều | unknowns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unknown
Đồng nghĩa
anonymousunfamiliarunchartedundiscoveredunexploredunidentifiedunnamedunrecognizedunrevealedunascertainedobscureunsungstrangeunapprehendedunexplained
Trái nghĩa
Câu ví dụ với unknown
- This is unknown country to me. Đó là một vùng mà tôi chưa đi qua.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
unknown nghĩa là gì?
unknown (tính từ, danh từ) nghĩa là không biết, chưa từng ai biết, chưa có tiếng, vô danh.
unknown phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unknown: giọng Anh (UK) /ʌn(ˈn)əʊn/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈnoʊn/.