TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unknown

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʌn(ˈn)əʊn/ US/ʌnˈnoʊn/ giọng máy của trình duyệt

unknown nghĩa là không biết, chưa từng ai biết, chưa có tiếng, vô danh.

Nghĩa của unknown

Tính từ

  1. Không biết, chưa từng ai biết, lạ.
    • unknown countryxứ lạ
  2. Chưa có tiếng; vô danh.
    • an unknown authormột tác giả vô danh
    • the Unknown Warrior (Soldier)chiến sĩ vô danh
  3. Máy tính Chưa định nghĩa.
    • unknown variablebiến số chưa định nghĩa

Danh từ

  1. Điều chưa biết.
  2. Toán học Ẩn số.
    • equation of two unknownsphương trình hai ẩn số

Dạng từ của unknown

So sánh hơnmore unknown
So sánh nhấtmost unknown
Số nhiềuunknowns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unknown

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với unknown

  • This is unknown country to me. Đó là một vùng mà tôi chưa đi qua.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

unknown nghĩa là gì?

unknown (tính từ, danh từ) nghĩa là không biết, chưa từng ai biết, chưa có tiếng, vô danh.

unknown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unknown: giọng Anh (UK) /ʌn(ˈn)əʊn/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈnoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.