TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

knuckle

UK/ˈnʌkəl/ US/ˈnʌkəl/ giọng máy của trình duyệt

knuckle nghĩa là khớp đốt ngón tay, khuỷ, đốt khuỷ, cốc.

Nghĩa của knuckle

Danh từ

  1. Khớp đốt ngón tay.
  2. Khuỷ, đốt khuỷ (chân giò lơn, cừu...).
  3. Kỹ thuật Khớp nối.

Ngoại động từ

  1. Cốc (bằng ngón tay).
  2. Ấn bằng ngón tay gặp lại.

Nội động từ

  1. Tì đốt ngón tay xuống đất (để bắn bi).

Dạng từ của knuckle

Số nhiềuknuckles
Ngôi thứ ba số ítknuckles
Hiện tại phân từ (-ing)knuckling
Quá khứ phân từknuckled
Quá khứknuckled

Họ từ của knuckle

Cụm từ, thành ngữ với knuckle

  • to get a rap on (over) the knuckles — Bị đánh vào đốt ngón tay; (Nghĩa bóng) Bị mắng mỏ, bị trách phạt.
  • near the knuckle — (Thông tục) Gần đi đến chỗ thô thục bất lịch sự (câu chuyện, câu nói đùa...).
  • to knuckle down; to knuckle under — Đầu hàng, chịu khuất phục.
  • to knuckle down to one's work — Tích cực (kiên quyết) bắt tay vào việc.

Câu hỏi thường gặp

knuckle nghĩa là gì?

knuckle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là khớp đốt ngón tay, khuỷ, đốt khuỷ, cốc.

knuckle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của knuckle: giọng Anh (UK) /ˈnʌkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnʌkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.