knuckle
UK/ˈnʌkəl/
US/ˈnʌkəl/
giọng máy của trình duyệt
knuckle nghĩa là khớp đốt ngón tay, khuỷ, đốt khuỷ, cốc.
Nghĩa của knuckle
Danh từ
- Khớp đốt ngón tay.
- Khuỷ, đốt khuỷ (chân giò lơn, cừu...).
- Kỹ thuật Khớp nối.
Ngoại động từ
- Cốc (bằng ngón tay).
- Ấn bằng ngón tay gặp lại.
Nội động từ
- Tì đốt ngón tay xuống đất (để bắn bi).
Dạng từ của knuckle
| Số nhiều | knuckles |
| Ngôi thứ ba số ít | knuckles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | knuckling |
| Quá khứ phân từ | knuckled |
| Quá khứ | knuckled |
Họ từ của knuckle
Cụm từ, thành ngữ với knuckle
- to get a rap on (over) the knuckles — Bị đánh vào đốt ngón tay; (Nghĩa bóng) Bị mắng mỏ, bị trách phạt.
- near the knuckle — (Thông tục) Gần đi đến chỗ thô thục bất lịch sự (câu chuyện, câu nói đùa...).
- to knuckle down; to knuckle under — Đầu hàng, chịu khuất phục.
- to knuckle down to one's work — Tích cực (kiên quyết) bắt tay vào việc.
Câu hỏi thường gặp
knuckle nghĩa là gì?
knuckle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là khớp đốt ngón tay, khuỷ, đốt khuỷ, cốc.
knuckle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của knuckle: giọng Anh (UK) /ˈnʌkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnʌkəl/.