TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lanthanum

UK/ˈlænθənəm/ US/ˈlænθənəm/ giọng máy của trình duyệt

lanthanum nghĩa là lantan.

Nghĩa của lanthanum

Danh từ

  1. Hoá học Lantan.

Dạng từ của lanthanum

Số nhiềulanthanums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lanthanum

Đồng nghĩa

Họ từ của lanthanum

Câu hỏi thường gặp

lanthanum nghĩa là gì?

lanthanum (danh từ) nghĩa là lantan.

lanthanum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lanthanum: giọng Anh (UK) /ˈlænθənəm/, giọng Mỹ (US) /ˈlænθənəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.