lapwing
UK/ˈlæpwɪŋ/
US/ˈlæpwɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
lapwing nghĩa là chim te te.
Nghĩa của lapwing
Danh từ
- Động vật học Chim te te.
Dạng từ của lapwing
| Số nhiều | lapwings |
Họ từ của lapwing
Câu hỏi thường gặp
lapwing nghĩa là gì?
lapwing (danh từ) nghĩa là chim te te.
lapwing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lapwing: giọng Anh (UK) /ˈlæpwɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈlæpwɪŋ/.