TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lapwing

UK/ˈlæpwɪŋ/ US/ˈlæpwɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

lapwing nghĩa là chim te te.

Nghĩa của lapwing

Danh từ

  1. Động vật học Chim te te.

Dạng từ của lapwing

Số nhiềulapwings

Họ từ của lapwing

Câu hỏi thường gặp

lapwing nghĩa là gì?

lapwing (danh từ) nghĩa là chim te te.

lapwing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapwing: giọng Anh (UK) /ˈlæpwɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈlæpwɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.