laser
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈleɪz.ə(ɹ)/
US/ˈleɪzɚ/
giọng máy của trình duyệt
laser nghĩa là la-de, kích quang.
Nghĩa của laser
Danh từ
- (Kỹ thuật). Thiết bị laser nêu trên (còn được viết phiên âm là laze hay la-de).
Dạng từ của laser
| Số nhiều | lasers |
| Ngôi thứ ba số ít | lasers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lasering |
| Quá khứ phân từ | lasered |
| Quá khứ | lasered |
Họ từ của laser
Cụm từ, thành ngữ với laser
- laser beam — Tia la-de, tia kích quang.
Câu hỏi thường gặp
laser nghĩa là gì?
laser (danh từ) nghĩa là la-de, kích quang.
laser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laser: giọng Anh (UK) /ˈleɪz.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈleɪzɚ/.