TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laser beam

giọng máy của trình duyệt

laser beam nghĩa là tia kích quang, tia la-de.

Nghĩa của laser beam

Danh từ

  1. Tia la-de, tia kích quang.

Dạng từ của laser beam

Số nhiềulaser beams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laser beam

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

laser beam nghĩa là gì?

laser beam (danh từ) nghĩa là tia kích quang, tia la-de.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.