TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Latter-day Saint

giọng máy của trình duyệt

Latter-day Saint nghĩa là thánh hữu ngày sau.

Nghĩa của Latter-day Saint

Danh từ

  1. Thánh hữu Ngày sau, Thánh Hữu Ngày Sau.

Dạng từ của Latter-day Saint

Số nhiềuLatter-day Saints

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Latter-day Saint

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Latter-day Saint nghĩa là gì?

Latter-day Saint (danh từ) nghĩa là thánh hữu ngày sau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.