TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lava

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɑːvə/ US/ˈlɑvə/ giọng máy của trình duyệt

lava nghĩa là dung nham.

Nghĩa của lava

Danh từ

  1. Địa lý, địa chất Lava, dung nham.

Dạng từ của lava

Số nhiềulavas

Họ từ của lava

Câu hỏi thường gặp

lava nghĩa là gì?

lava (danh từ) nghĩa là dung nham.

lava phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lava: giọng Anh (UK) /ˈlɑːvə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑvə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.