lava
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɑːvə/
US/ˈlɑvə/
giọng máy của trình duyệt
lava nghĩa là dung nham.
Nghĩa của lava
Danh từ
- Địa lý, địa chất Lava, dung nham.
Dạng từ của lava
| Số nhiều | lavas |
Họ từ của lava
Câu hỏi thường gặp
lava nghĩa là gì?
lava (danh từ) nghĩa là dung nham.
lava phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lava: giọng Anh (UK) /ˈlɑːvə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑvə/.