leaden
UK/ˈlɛdən/
US/ˈlɛdən/
giọng máy của trình duyệt
leaden nghĩa là bằng chì, xám xịt như chì, nặng nề.
Nghĩa của leaden
Tính từ
- Bằng chì; xám xịt như chì; nặng như chì.
- leaden coffinquan tài bằng chì
- leaden swordgươm chì (vũ khí vô dụng)
- leaden cloudsmây đen xám xịt
- Nặng nề.
- leaden sleepgiấc ngủ mê mệt
- leaden limbschân tay mỏi rã rời không buồn nhắc
Dạng từ của leaden
| So sánh hơn | more leaden |
| So sánh nhất | most leaden |
| Ngôi thứ ba số ít | leadens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | leadening |
| Quá khứ phân từ | leadened |
| Quá khứ | leadened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leaden
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
leaden nghĩa là gì?
leaden (tính từ) nghĩa là bằng chì, xám xịt như chì, nặng nề.
leaden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leaden: giọng Anh (UK) /ˈlɛdən/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛdən/.