leafstalk
US/ˈlif.ˌstɔk/
giọng máy của trình duyệt
leafstalk nghĩa là cuống lá.
Nghĩa của leafstalk
Danh từ
- Thực vật học Cuống lá.
Dạng từ của leafstalk
| Số nhiều | leafstalks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leafstalk
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
leafstalk nghĩa là gì?
leafstalk (danh từ) nghĩa là cuống lá.
leafstalk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leafstalk: giọng Mỹ (US) /ˈlif.ˌstɔk/.