leafy
UK/ˈliːfi/
US/ˈliːfi/
giọng máy của trình duyệt
leafy nghĩa là rậm lá, giống lá.
Nghĩa của leafy
Tính từ
- Rậm lá.
- Giống lá.
Dạng từ của leafy
| So sánh hơn | leafier |
| So sánh nhất | leafiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leafy
Đồng nghĩa
Họ từ của leafy
Cụm từ, thành ngữ với leafy
- leafy sea dragon — Hải long lá.
Câu hỏi thường gặp
leafy nghĩa là gì?
leafy (tính từ) nghĩa là rậm lá, giống lá.
leafy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leafy: giọng Anh (UK) /ˈliːfi/, giọng Mỹ (US) /ˈliːfi/.