TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

league

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/liːɡ/ US/liːɡ/ giọng máy của trình duyệt

league nghĩa là dặm, lý, đồng minh, liên minh.

Nghĩa của league

Danh từ

  1. Dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km).
    • land (statute) leaguedặm
    • marine leaguedặm biển, hải lý
  2. Đồng minh, liên minh.
  3. Hội, liên đoàn.
    • League of NationsHội Quốc Liên
    • football leagueliên đoàn bóng đá
    • to be in league withliên minh với, liên kết với, câu kết với

Động từ

  1. Liên hiệp lại, liên minh, câu kết.

Dạng từ của league

Số nhiềuleagues
Ngôi thứ ba số ítleagues
Hiện tại phân từ (-ing)leaguing
Quá khứ phân từleagued
Quá khứleagued

Họ từ của league

Cụm từ, thành ngữ với league

  • League of Nations — Hội Quốc Liên.

Câu ví dụ với league

  • Nancy will never go on a date with me. She's out of my league. Nancy sẽ không bao giờ hẹn hò với tôi. Cô ấy quá cao xa đối với tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

league nghĩa là gì?

league (danh từ, động từ) nghĩa là dặm, lý, đồng minh, liên minh.

league phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của league: giọng Anh (UK) /liːɡ/, giọng Mỹ (US) /liːɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.