league
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/liːɡ/
US/liːɡ/
giọng máy của trình duyệt
league nghĩa là dặm, lý, đồng minh, liên minh.
Nghĩa của league
Danh từ
- Dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km).
- land (statute) leaguedặm
- marine leaguedặm biển, hải lý
- Đồng minh, liên minh.
- Hội, liên đoàn.
- League of NationsHội Quốc Liên
- football leagueliên đoàn bóng đá
- to be in league withliên minh với, liên kết với, câu kết với
Động từ
- Liên hiệp lại, liên minh, câu kết.
Dạng từ của league
| Số nhiều | leagues |
| Ngôi thứ ba số ít | leagues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | leaguing |
| Quá khứ phân từ | leagued |
| Quá khứ | leagued |
Họ từ của league
Cụm từ, thành ngữ với league
- League of Nations — Hội Quốc Liên.
Câu ví dụ với league
- Nancy will never go on a date with me. She's out of my league. Nancy sẽ không bao giờ hẹn hò với tôi. Cô ấy quá cao xa đối với tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
league nghĩa là gì?
league (danh từ, động từ) nghĩa là dặm, lý, đồng minh, liên minh.
league phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của league: giọng Anh (UK) /liːɡ/, giọng Mỹ (US) /liːɡ/.