TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lest

UK/lɛst/ US/lɛst/ giọng máy của trình duyệt

lest nghĩa là rằng, để.

Nghĩa của lest

Danh từ

  1. E Rằng, (sợ) rằng.
    • we were afraid lest he should get here too latechúng tôi nghĩ rằng nó sẽ đến quá muộn
  2. Để... không, để... khỏi, kẻo.
    • he ran away lest he shoud be seennó bỏ chạy để cho người ta khỏi trông thấy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lest

Đồng nghĩa

Họ từ của lest

Cụm từ, thành ngữ với lest

  • lest peradventure — E rằng có sao, e rằng ngẫu nhiên, e rằng tình cờ.

Câu hỏi thường gặp

lest nghĩa là gì?

lest (danh từ) nghĩa là rằng, để.

lest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lest: giọng Anh (UK) /lɛst/, giọng Mỹ (US) /lɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.