lest
UK/lɛst/
US/lɛst/
giọng máy của trình duyệt
lest nghĩa là rằng, để.
Nghĩa của lest
Danh từ
- E Rằng, (sợ) rằng.
- we were afraid lest he should get here too latechúng tôi nghĩ rằng nó sẽ đến quá muộn
- Để... không, để... khỏi, kẻo.
- he ran away lest he shoud be seennó bỏ chạy để cho người ta khỏi trông thấy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lest
Đồng nghĩa
Họ từ của lest
Cụm từ, thành ngữ với lest
- lest peradventure — E rằng có sao, e rằng ngẫu nhiên, e rằng tình cờ.
Câu hỏi thường gặp
lest nghĩa là gì?
lest (danh từ) nghĩa là rằng, để.
lest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lest: giọng Anh (UK) /lɛst/, giọng Mỹ (US) /lɛst/.