levigation
US/ˌlɛ.və.ˈɡeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
levigation nghĩa là sự tán, sự nghiền thành bột.
Nghĩa của levigation
Danh từ
- Sự tán, sự nghiền thành bột; sự làm cho mịn.
Dạng từ của levigation
| Số nhiều | levigations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với levigation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
levigation nghĩa là gì?
levigation (danh từ) nghĩa là sự tán, sự nghiền thành bột.
levigation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của levigation: giọng Mỹ (US) /ˌlɛ.və.ˈɡeɪ.ʃən/.