levitation
UK/ˌlɛvɪˈteɪʃən/
US/ˌlɛvɪˈteɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
levitation nghĩa là sự bay lên.
Nghĩa của levitation
Danh từ
- Sự bay lên.
Dạng từ của levitation
| Số nhiều | levitations |
Họ từ của levitation
Câu hỏi thường gặp
levitation nghĩa là gì?
levitation (danh từ) nghĩa là sự bay lên.
levitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của levitation: giọng Anh (UK) /ˌlɛvɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌlɛvɪˈteɪʃən/.