lexicographical
giọng máy của trình duyệt
lexicographical nghĩa là từ điển học.
Nghĩa của lexicographical
Tính từ
- Thuộc Từ điển học.
Dạng từ của lexicographical
| So sánh hơn | more lexicographical |
| So sánh nhất | most lexicographical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lexicographical
Đồng nghĩa
Họ từ của lexicographical
Câu hỏi thường gặp
lexicographical nghĩa là gì?
lexicographical (tính từ) nghĩa là từ điển học.