library
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlaɪ.bɹi/
US/ˈlaɪˌbɹɛɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
library nghĩa là thư viện, phòng đọc sách, tủ sách.
Nghĩa của library
Danh từ
- Thư viện, phòng đọc sách.
- circulating librarythư viện lưu động
- free librarythư viện công cộng
- public librarythư viện công cộng
- reference librarythư viện tra cứu
- universal librarythư viện toàn văn
- Tủ sách.
- Loại sách (có liên quan về nội dung, đóng bìa giống nhau).
Dạng từ của library
| Số nhiều | libraries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với library
Đồng nghĩa
Họ từ của library
Cụm từ, thành ngữ với library
- library science — Khoa học thư viện.
Câu ví dụ với library
- Every town in America has a library. Thị trấn nào ở Mỹ cũng có thư viện.
- Do you sometimes study in the library? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không?
- I borrow books from the city library. Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố.
- Were you at the library yesterday afternoon? Chiều hôm qua bạn có ở thư viện không?
- When are you going to the library? Khi nào thì bạn sẽ đi đến thư viện?
- Tomorrow, I'm going to study at the library. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.
- I ran across your mother in the library. Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.
- See you tomorrow at the library. Hẹn gặp lại ở thư viện ngày mai
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
library nghĩa là gì?
library (danh từ) nghĩa là thư viện, phòng đọc sách, tủ sách.
library phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của library: giọng Anh (UK) /ˈlaɪ.bɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪˌbɹɛɹ.i/.