lingerie
UK/ˈlɒndʒəɹi/
US/ˌlɑn.ʒəˈɹeɪ/
giọng máy của trình duyệt
lingerie nghĩa là đồ vải, đồ lót.
Nghĩa của lingerie
Danh từ
- Đồ vải.
- Quần áo lót đàn bà.
Dạng từ của lingerie
| Số nhiều | lingeries |
Họ từ của lingerie
Câu hỏi thường gặp
lingerie nghĩa là gì?
lingerie (danh từ) nghĩa là đồ vải, đồ lót.
lingerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lingerie: giọng Anh (UK) /ˈlɒndʒəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌlɑn.ʒəˈɹeɪ/.