TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lingerie

UK/ˈlɒndʒəɹi/ US/ˌlɑn.ʒəˈɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

lingerie nghĩa là đồ vải, đồ lót.

Nghĩa của lingerie

Danh từ

  1. Đồ vải.
  2. Quần áo lót đàn bà.

Dạng từ của lingerie

Số nhiềulingeries

Họ từ của lingerie

Câu hỏi thường gặp

lingerie nghĩa là gì?

lingerie (danh từ) nghĩa là đồ vải, đồ lót.

lingerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lingerie: giọng Anh (UK) /ˈlɒndʒəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌlɑn.ʒəˈɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.