TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liquor

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪk.ə(ɹ)/ giọng máy US/ˈlɪk.ɚ/ giọng máy

liquor nghĩa là chất lỏng, rượu, thoa mỡ, bôi mỡ.

Nghĩa của liquor

Danh từ

  1. Chất lỏng.
  2. Rượu.
  3. Từ lóng Cốc rượu nhỏ; hớp rượu.
  4. Nước luộc (thức ăn).
  5. Dược học Thuộc nước, dung dịch.

Động từ

  1. Thoa mỡ, bôi mỡ (lên giấy, lên da).
  2. Nhúng vào nước, trộn vào nước (mạch nha...).
  3. Từ lóng Đánh chén.

Dạng từ của liquor

Số nhiềuliquors
Ngôi thứ ba số ítliquors
Hiện tại phân từ (-ing)liquoring
Quá khứ phân từliquored
Quá khứliquored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liquor

Đồng nghĩa

Họ từ của liquor

Cụm từ, thành ngữ với liquor

  • to be disguised with liquor — Sự say rượu, chếnh choáng hơi men.

Câu ví dụ với liquor

  • Your liquor license is out of date. Giấy phép bán rượu của bạn hết hạn rồi.
  • He is the owner of the liquor shop. Ông ấy là chủ quán rượu đó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

liquor nghĩa là gì?

liquor (danh từ, động từ) nghĩa là chất lỏng, rượu, thoa mỡ, bôi mỡ.

liquor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquor: giọng Anh (UK) /ˈlɪk.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪk.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.