liquor
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪk.ə(ɹ)/ giọng máy
US/ˈlɪk.ɚ/ giọng máy
liquor nghĩa là chất lỏng, rượu, thoa mỡ, bôi mỡ.
Nghĩa của liquor
Danh từ
- Chất lỏng.
- Rượu.
- Từ lóng Cốc rượu nhỏ; hớp rượu.
- Nước luộc (thức ăn).
- Dược học Thuộc nước, dung dịch.
Động từ
- Thoa mỡ, bôi mỡ (lên giấy, lên da).
- Nhúng vào nước, trộn vào nước (mạch nha...).
- Từ lóng Đánh chén.
Dạng từ của liquor
| Số nhiều | liquors |
| Ngôi thứ ba số ít | liquors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | liquoring |
| Quá khứ phân từ | liquored |
| Quá khứ | liquored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liquor
Đồng nghĩa
Họ từ của liquor
Cụm từ, thành ngữ với liquor
- to be disguised with liquor — Sự say rượu, chếnh choáng hơi men.
Câu ví dụ với liquor
- Your liquor license is out of date. Giấy phép bán rượu của bạn hết hạn rồi.
- He is the owner of the liquor shop. Ông ấy là chủ quán rượu đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
liquor nghĩa là gì?
liquor (danh từ, động từ) nghĩa là chất lỏng, rượu, thoa mỡ, bôi mỡ.
liquor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liquor: giọng Anh (UK) /ˈlɪk.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪk.ɚ/.