TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

litmus

UK/ˈlɪtməs/ US/ˈlɪtməs/ giọng máy của trình duyệt

litmus nghĩa là quỳ.

Nghĩa của litmus

Danh từ

  1. Hoá học Quỳ.
    • litmus papergiấy quỳ

Dạng từ của litmus

Số nhiềulitmuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với litmus

Đồng nghĩa

Họ từ của litmus

Cụm từ, thành ngữ với litmus

  • litmus paper — Giấy quỳ.

Câu hỏi thường gặp

litmus nghĩa là gì?

litmus (danh từ) nghĩa là quỳ.

litmus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của litmus: giọng Anh (UK) /ˈlɪtməs/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪtməs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.