litmus
UK/ˈlɪtməs/
US/ˈlɪtməs/
giọng máy của trình duyệt
litmus nghĩa là quỳ.
Nghĩa của litmus
Danh từ
- Hoá học Quỳ.
- litmus papergiấy quỳ
Dạng từ của litmus
| Số nhiều | litmuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với litmus
Đồng nghĩa
Họ từ của litmus
Cụm từ, thành ngữ với litmus
- litmus paper — Giấy quỳ.
Câu hỏi thường gặp
litmus nghĩa là gì?
litmus (danh từ) nghĩa là quỳ.
litmus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của litmus: giọng Anh (UK) /ˈlɪtməs/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪtməs/.