TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

livestream

giọng máy của trình duyệt

livestream nghĩa là truyền hình trực tuyến.

Nghĩa của livestream

Danh từ

  1. Truyền hình trực tuyến.

Dạng từ của livestream

Ngôi thứ ba số ítlivestreams
Hiện tại phân từ (-ing)livestreaming
Quá khứ phân từlivestreamed
Quá khứlivestreamed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với livestream

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

livestream nghĩa là gì?

livestream (danh từ) nghĩa là truyền hình trực tuyến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.