livestream
giọng máy của trình duyệt
livestream nghĩa là truyền hình trực tuyến.
Nghĩa của livestream
Danh từ
- Truyền hình trực tuyến.
Dạng từ của livestream
| Ngôi thứ ba số ít | livestreams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | livestreaming |
| Quá khứ phân từ | livestreamed |
| Quá khứ | livestreamed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với livestream
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
livestream nghĩa là gì?
livestream (danh từ) nghĩa là truyền hình trực tuyến.