principal
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/
US/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/
giọng máy của trình duyệt
principal nghĩa là chính, chủ yếu, người đứng đầu, giám đốc.
Nghĩa của principal
Tính từ
- Chính, chủ yếu.
- principal causenguyên nhân chính
- principal boyvai nam chính (trong một vở tuồng câm)
- principal girlvai nữ chính (trong một vở tuồng câm)
- Ngôn ngữ học Chính.
- principal clausemệnh đề chính
Danh từ
- Người đứng đầu.
- Giám đốc, hiệu trưởng.
- lady principalbà hiệu trưởng
- Chủ, chủ mướn, chủ thuê.
- Người uỷ nhiệm.
- Người đọ súng (đọ gươm) tay đôi.
- Thủ phạm chính.
- Thương nghiệp Tiền vốn; vốn chính, vốn nguyên thuỷ.
- Kiến trúc Xà cái, xà chính.
Dạng từ của principal
| So sánh hơn | more principal |
| So sánh nhất | most principal |
| Số nhiều | principals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với principal
Đồng nghĩa
Họ từ của principal
Câu ví dụ với principal
- I'm a school principal. Tôi là hiệu trưởng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
principal nghĩa là gì?
principal (tính từ, danh từ) nghĩa là chính, chủ yếu, người đứng đầu, giám đốc.
principal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của principal: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/.