TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

principal

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ US/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ giọng máy của trình duyệt

principal nghĩa là chính, chủ yếu, người đứng đầu, giám đốc.

Nghĩa của principal

Tính từ

  1. Chính, chủ yếu.
    • principal causenguyên nhân chính
    • principal boyvai nam chính (trong một vở tuồng câm)
    • principal girlvai nữ chính (trong một vở tuồng câm)
  2. Ngôn ngữ học Chính.
    • principal clausemệnh đề chính

Danh từ

  1. Người đứng đầu.
  2. Giám đốc, hiệu trưởng.
    • lady principalbà hiệu trưởng
  3. Chủ, chủ mướn, chủ thuê.
  4. Người uỷ nhiệm.
  5. Người đọ súng (đọ gươm) tay đôi.
  6. Thủ phạm chính.
  7. Thương nghiệp Tiền vốn; vốn chính, vốn nguyên thuỷ.
  8. Kiến trúc Xà cái, xà chính.

Dạng từ của principal

So sánh hơnmore principal
So sánh nhấtmost principal
Số nhiềuprincipals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với principal

Đồng nghĩa

Họ từ của principal

Câu ví dụ với principal

  • I'm a school principal. Tôi là hiệu trưởng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

principal nghĩa là gì?

principal (tính từ, danh từ) nghĩa là chính, chủ yếu, người đứng đầu, giám đốc.

principal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của principal: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.