TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loanword

UK/ˈləʊnˌwɜː(ɹ)d/ US/ˈloʊnˌwɝd/ giọng máy của trình duyệt

loanword nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

Nghĩa của loanword

Danh từ

  1. ngôn ngữ học Từ vay mượn, từ du nhập.

Dạng từ của loanword

Số nhiềuloanwords

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loanword

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

loanword nghĩa là gì?

loanword (danh từ) nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

loanword phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loanword: giọng Anh (UK) /ˈləʊnˌwɜː(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈloʊnˌwɝd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.