TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

locker

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɒk.ə(ɹ)/ US/ˈlɑ.kɚ/ giọng máy của trình duyệt

locker nghĩa là người khoá, tủ có khoá, két có khoá, tủ khóa.

Nghĩa của locker

Danh từ

  1. Người khoá.
  2. Tủ có khoá, két có khoá.
  3. Hàng hải Tủ; kho hàng (ở dưới tàu).

Dạng từ của locker

Số nhiềulockers

Họ từ của locker

Cụm từ, thành ngữ với locker

  • not a shot in the locker — Không còn một xu dính túi.

Câu hỏi thường gặp

locker nghĩa là gì?

locker (danh từ) nghĩa là người khoá, tủ có khoá, két có khoá, tủ khóa.

locker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của locker: giọng Anh (UK) /ˈlɒk.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑ.kɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.