locker
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɒk.ə(ɹ)/
US/ˈlɑ.kɚ/
giọng máy của trình duyệt
locker nghĩa là người khoá, tủ có khoá, két có khoá, tủ khóa.
Nghĩa của locker
Danh từ
- Người khoá.
- Tủ có khoá, két có khoá.
- Hàng hải Tủ; kho hàng (ở dưới tàu).
Dạng từ của locker
| Số nhiều | lockers |
Họ từ của locker
Cụm từ, thành ngữ với locker
- not a shot in the locker — Không còn một xu dính túi.
Câu hỏi thường gặp
locker nghĩa là gì?
locker (danh từ) nghĩa là người khoá, tủ có khoá, két có khoá, tủ khóa.
locker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của locker: giọng Anh (UK) /ˈlɒk.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑ.kɚ/.