TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chest

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɛst/ US/t͡ʃɛst/ giọng máy của trình duyệt

chest nghĩa là rương, hòm.

Nghĩa của chest

Danh từ

  1. Rương, hòm, tủ, két.
    • a medicine chesttủ thuốc
    • a carpenter's chesthòm đồ thợ mộc
  2. Tủ com mốt ((cũng) chest of drawers).
  3. Ngực.

Dạng từ của chest

Số nhiềuchests
Ngôi thứ ba số ítchests
Hiện tại phân từ (-ing)chesting
Quá khứ phân từchested
Quá khứchested

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chest

Đồng nghĩa

Họ từ của chest

Cụm từ, thành ngữ với chest

  • to get something off one's chest — Nói hết điều gì ra không để bụng.
  • chest wall — Thành ngực.

Câu ví dụ với chest

  • Do you still have chest pain? Bạn có còn bị đau ngực nữa không?
  • I've got chest pain. Tôi bị đau ngực.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chest nghĩa là gì?

chest (danh từ) nghĩa là rương, hòm.

chest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chest: giọng Anh (UK) /t͡ʃɛst/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.