TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

long live

giọng máy của trình duyệt

long live nghĩa là ... vạn tuế, muôn năm.

Nghĩa của long live

Cụm động từ

  1. ... vạn tuế, muôn năm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với long live

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

long live nghĩa là gì?

long live (cụm động từ) nghĩa là ... vạn tuế, muôn năm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.