long live Nghe giọng máy của trình duyệt long live nghĩa là ... vạn tuế, muôn năm. Nghĩa của long live Cụm động từ ... vạn tuế, muôn năm. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với long live Đồng nghĩavivaTrái nghĩadown with Câu hỏi thường gặp long live nghĩa là gì?long live (cụm động từ) nghĩa là ... vạn tuế, muôn năm.