TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

long run

US/ ˈrən/ giọng máy của trình duyệt

long run nghĩa là dài hạn.

Nghĩa của long run

Danh từ

  1. Kinh tế học Dài hạn.

Dạng từ của long run

Số nhiềulong runs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với long run

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

long run nghĩa là gì?

long run (danh từ) nghĩa là dài hạn.

long run phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của long run: giọng Mỹ (US) / ˈrən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.