long run
US/ ˈrən/
giọng máy của trình duyệt
long run nghĩa là dài hạn.
Nghĩa của long run
Danh từ
- Kinh tế học Dài hạn.
Dạng từ của long run
| Số nhiều | long runs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với long run
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
long run nghĩa là gì?
long run (danh từ) nghĩa là dài hạn.
long run phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của long run: giọng Mỹ (US) / ˈrən/.