love-affair
US/ˈləv.ə.ˈfɛr/
giọng máy của trình duyệt
love-affair nghĩa là chuyện yêu đương, chuyện tình.
Nghĩa của love-affair
Danh từ
- Chuyện yêu đương, chuyện tình.
Dạng từ của love-affair
| Số nhiều | love affairs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với love-affair
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
love-affair nghĩa là gì?
love-affair (danh từ) nghĩa là chuyện yêu đương, chuyện tình.
love-affair phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của love-affair: giọng Mỹ (US) /ˈləv.ə.ˈfɛr/.