TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

love-affair

US/ˈləv.ə.ˈfɛr/ giọng máy của trình duyệt

love-affair nghĩa là chuyện yêu đương, chuyện tình.

Nghĩa của love-affair

Danh từ

  1. Chuyện yêu đương, chuyện tình.

Dạng từ của love-affair

Số nhiềulove affairs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với love-affair

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

love-affair nghĩa là gì?

love-affair (danh từ) nghĩa là chuyện yêu đương, chuyện tình.

love-affair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của love-affair: giọng Mỹ (US) /ˈləv.ə.ˈfɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.