lower back
giọng máy của trình duyệt
lower back nghĩa là thắt lưng, lưng dưới.
Nghĩa của lower back
Danh từ
- Thắt lưng, lưng dưới.
Dạng từ của lower back
| Số nhiều | lower backs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lower back
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lower back nghĩa là gì?
lower back (danh từ) nghĩa là thắt lưng, lưng dưới.