lower
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈləʊ.ə/
US/ˈloʊ.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
lower nghĩa là thấp hơn, ở dưới, hạ thấp, hạ xuống.
Nghĩa của lower
Tính từ
- Thấp hơn, ở dưới, bậc thấp.
- the lower lipmôi dưới
- the lower animalsđộng vật bậc thấp
- the lower schooltrường tiểu học
Động từ
- Hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống.
- to lower a flagkéo cờ xuống
- to lower one's voicehạ giọng
- Giảm, hạ (giá cả).
- to lower priceshạ giá
- Làm yếu đi, làm giảm đi.
- poor diet lowers resistance to illinesschế độ ăn uống kém làm giảm sức đề kháng đối với bệnh tật
- Làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị.
- to lower oneselftự mình làm mất phẩm giá, tự mình làm cho hèn hạ; tự hạ mình
Nội động từ
- Cau mày; có vẻ đe doạ.
- Tối sầm (trời, mây).
Dạng từ của lower
| Ngôi thứ ba số ít | lowers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lowering |
| Quá khứ phân từ | lowered |
| Quá khứ | lowered |
| Số nhiều | lowers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lower
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của lower
Cụm từ, thành ngữ với lower
- Lower Saxony — Ni-đơ-dắc-den.
- lower back — Thắt lưng, lưng dưới.
- lower case — Chữ thường.
- lower house — Hạ viện.
- lower one's colours — Hạ cờ; đầu hang, chịu thua.
- lower reaches — Hạ lưu, hạ nguồn.
- lower regions — Địa ngục, âm ti.
Câu ví dụ với lower
- I am going to lower the curtain. Tôi đang chuẩn bị hạ màn.
- Lower your rage. Hãy bớt giận đi.
- Lower your weapon. Hạ vũ khí xuống.
- If Cleopatra's nose had been a little lower, the history of the world might have been different. Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lower nghĩa là gì?
lower (tính từ, động từ, nội động từ) nghĩa là thấp hơn, ở dưới, hạ thấp, hạ xuống.
lower phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lower: giọng Anh (UK) /ˈləʊ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈloʊ.ɚ/.