TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

malediction

UK/ˌmæl.əˈdɪk.ʃən/ US/ˌmæl.əˈdɪk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

malediction nghĩa là lời chửi rủa, lời nguyền rủa.

Nghĩa của malediction

Danh từ

  1. Lời chửi rủa, lời nguyền rủa.

Dạng từ của malediction

Số nhiềumaledictions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malediction

Trái nghĩa

Họ từ của malediction

Câu hỏi thường gặp

malediction nghĩa là gì?

malediction (danh từ) nghĩa là lời chửi rủa, lời nguyền rủa.

malediction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malediction: giọng Anh (UK) /ˌmæl.əˈdɪk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌmæl.əˈdɪk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.