TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

malefaction

US/ˌmæ.lə.ˈfæk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

malefaction nghĩa là điều ác, hành động gian tà.

Nghĩa của malefaction

Danh từ

  1. Điều ác, điều hiểm ác hành động bất lương, hành động gian tà.

Dạng từ của malefaction

Số nhiềumalefactions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malefaction

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

malefaction nghĩa là gì?

malefaction (danh từ) nghĩa là điều ác, hành động gian tà.

malefaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malefaction: giọng Mỹ (US) /ˌmæ.lə.ˈfæk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.