malefaction
US/ˌmæ.lə.ˈfæk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
malefaction nghĩa là điều ác, hành động gian tà.
Nghĩa của malefaction
Danh từ
- Điều ác, điều hiểm ác hành động bất lương, hành động gian tà.
Dạng từ của malefaction
| Số nhiều | malefactions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malefaction
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
malefaction nghĩa là gì?
malefaction (danh từ) nghĩa là điều ác, hành động gian tà.
malefaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malefaction: giọng Mỹ (US) /ˌmæ.lə.ˈfæk.ʃən/.