malleable
UK/ˈmæl.iː.ə.bəl/
US/ˈmæl.iː.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
malleable nghĩa là dễ dát mỏng, dễ uốn, dễ bảo.
Nghĩa của malleable
Tính từ
- Dễ dát mỏng, dễ uốn.
- Nghĩa bóng Dễ bảo.
Dạng từ của malleable
| So sánh hơn | more malleable |
| So sánh nhất | most malleable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malleable
Đồng nghĩa
Họ từ của malleable
Cụm từ, thành ngữ với malleable
- malleable capital — Vốn uyển chuyển.
Câu hỏi thường gặp
malleable nghĩa là gì?
malleable (tính từ) nghĩa là dễ dát mỏng, dễ uốn, dễ bảo.
malleable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malleable: giọng Anh (UK) /ˈmæl.iː.ə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmæl.iː.ə.bəl/.