TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

malleable

UK/ˈmæl.iː.ə.bəl/ US/ˈmæl.iː.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

malleable nghĩa là dễ dát mỏng, dễ uốn, dễ bảo.

Nghĩa của malleable

Tính từ

  1. Dễ dát mỏng, dễ uốn.
  2. Nghĩa bóng Dễ bảo.

Dạng từ của malleable

So sánh hơnmore malleable
So sánh nhấtmost malleable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malleable

Đồng nghĩa

Họ từ của malleable

Cụm từ, thành ngữ với malleable

  • malleable capital — Vốn uyển chuyển.

Câu hỏi thường gặp

malleable nghĩa là gì?

malleable (tính từ) nghĩa là dễ dát mỏng, dễ uốn, dễ bảo.

malleable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malleable: giọng Anh (UK) /ˈmæl.iː.ə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmæl.iː.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.