manager
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæn.ɪ.dʒə/
US/ˈmæn.ə.dʒəɹ/
giọng máy của trình duyệt
manager nghĩa là người quản lý, quản đốc.
Nghĩa của manager
Danh từ
- Người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ.
Dạng từ của manager
| Số nhiều | managers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manager
Đồng nghĩa
Họ từ của manager
Cụm từ, thành ngữ với manager
- manager controlled firm — Hãng do nhà quản lý kiểm soát.
Câu ví dụ với manager
- Have you ever complained to the manager? Bạn đã bao giờ phàn nàn với quản lý chưa?
- She is the manager of a coffee shop. Cô ấy là quản lý của một quán cà phê.
- The person above me is the department manager. Người cấp bậc cao hơn tôi là trưởng phòng.
- The manager limits spending to $50,000. Người quản lý giới hạn chi tiêu ở mức 50.000 đô la.
- That's the new manager. Đó là người quản lý mới.
- Did you hear that the position for manager is up for grabs? Bạn có nghe nói vị trí trưởng phòng còn trống không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
manager nghĩa là gì?
manager (danh từ) nghĩa là người quản lý, quản đốc.
manager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manager: giọng Anh (UK) /ˈmæn.ɪ.dʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.ə.dʒəɹ/.