TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manual transmission

giọng máy của trình duyệt

manual transmission nghĩa là số sàn.

Nghĩa của manual transmission

Danh từ

  1. Số sàn.

Dạng từ của manual transmission

Số nhiềumanual transmissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manual transmission

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

manual transmission nghĩa là gì?

manual transmission (danh từ) nghĩa là số sàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.