automatic
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɔː.təˈmæt.ɪk/
US/ˌɔː.təˈmæt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
automatic nghĩa là tự động, vô ý thức, máy móc, máy tự động.
Nghĩa của automatic
Tính từ
- Tự động.
- automatic pistolsúng lục tự động
- automatic telephone systemhệ thống điện thoại tự động
- automatic pilotmáy lái tự động
- Vô ý thức, máy móc.
- automatic movementcử động vô ý thức
Danh từ
- Máy tự động; thiết bị tự động.
- Súng tự động; súng lục tự động.
Dạng từ của automatic
| So sánh hơn | more automatic |
| So sánh nhất | most automatic |
| Số nhiều | automatics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với automatic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của automatic
Cụm từ, thành ngữ với automatic
- automatic pilot — Tình trạng mà trong đó hoạt động hay hành vi được điều khiển một cách tự động theo bản năng hay theo cách định trước, phản ứng một cách tự động hay máy móc.
- automatic bias — Thiên áp tự động; lệch số tự động.
- automatic black level control — Điều chỉnh tự động mức đen.
- automatic break — Cắt tự động.
- automatic brightness control — Điều chỉnh độ chói tự động.
- automatic calling — Gọi tự động.
- automatic calling unit — Bộ phận gọi tự động.
- automatic carriage — Bộ lên giấy tự động.
- automatic check — Kiểm (tra) tự động.
- automatic checkout system — Hệ thống kiểm (ra) tự động.
- automatic circuit breaker — Cái cắt mạch tự động.
- automatic coding — Biên mã tự động.
- automatic compiler — Chương trình biên dịch tự động.
- automatic contrast control — Điều chỉnh độ tương phản tự động.
- automatic control — Điều khiển tự động, điều chỉnh tự động.
- automatic controller — Bộ điều khiển tự động.
- automatic data link — Đường truyền dữ kiện tự động.
- automatic direction finder — Máy tìm hướng tự động.
- automatic document feeder tray — Khay cấp giấy tự động.
- automatic error correction — Hiệu chính sai số tự động.
- automatic exchange — Tổng đài tự động.
- automatic expander — Bộ giãn tự động.
- automatic feed — Tiếp vận tự động.
- automatic fiscal policy — Chính sách thu chi ngân sách tự động.
- automatic flight control — Điều khiển bay tự động.
- automatic following — Theo sát tự động.
- automatic frequency control — Điều khiển tần số tự động.
- automatic frequency control circuit — Mạch điều khiển tần số tự động.
- automatic gain control — Điều khiển gia lượng tự động.
- automatic gain control circuit — Mạch điều khiển tăng ích tự động.
- automatic graph — Đồ thị tự động.
Câu ví dụ với automatic
- That's an automatic process. Đấy là quy trình tự động.
- List data can easily be totalled using the automatic sum function. Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.
- I want to create an automatic translator that translates texts between Turkish and Ladino. Tôi muốn tạo ra một chương trình dịch tự động giữa tiếng Thổ Nhĩ Kì và tiếng Ladino.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
automatic nghĩa là gì?
automatic (tính từ, danh từ) nghĩa là tự động, vô ý thức, máy móc, máy tự động.
automatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của automatic: giọng Anh (UK) /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/.