TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manual

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæn.j(ʊ)əl/ US/ˈmæn.j(u)əl/ giọng máy của trình duyệt

manual nghĩa là tay, làm bằng tay, sổ tay, sách học.

Nghĩa của manual

Tính từ

  1. Thuộc Tay; làm bằng tay.
    • manual labourlao động chân tay
    • manual workersnhững người lao động chân tay
    • manual exercise(quân sự) sự tập sử dụng súng
  2. Thuộc Sổ tay; (thuộc) sách học.
  3. Ô tô Điều khiển bằng số tay.

Danh từ

  1. Sổ tay, sách học.
  2. Phím đàn (pianô...).
  3. Quân sự Sự tập sử dụng súng.

Dạng từ của manual

Số nhiềumanuals
So sánh hơnmore manual
So sánh nhấtmost manual

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manual

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của manual

Cụm từ, thành ngữ với manual

  • manual labor — Lao động chân tay, lao động tay chân.
  • manual transmission — Số sàn.
  • manual workers — Lao động chân tay.

Câu hỏi thường gặp

manual nghĩa là gì?

manual (tính từ, danh từ) nghĩa là tay, làm bằng tay, sổ tay, sách học.

manual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manual: giọng Anh (UK) /ˈmæn.j(ʊ)əl/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.j(u)əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.