manual
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæn.j(ʊ)əl/
US/ˈmæn.j(u)əl/
giọng máy của trình duyệt
manual nghĩa là tay, làm bằng tay, sổ tay, sách học.
Nghĩa của manual
Tính từ
- Thuộc Tay; làm bằng tay.
- manual labourlao động chân tay
- manual workersnhững người lao động chân tay
- manual exercise(quân sự) sự tập sử dụng súng
- Thuộc Sổ tay; (thuộc) sách học.
- Ô tô Điều khiển bằng số tay.
Danh từ
- Sổ tay, sách học.
- Phím đàn (pianô...).
- Quân sự Sự tập sử dụng súng.
Dạng từ của manual
| Số nhiều | manuals |
| So sánh hơn | more manual |
| So sánh nhất | most manual |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manual
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của manual
Cụm từ, thành ngữ với manual
- manual labor — Lao động chân tay, lao động tay chân.
- manual transmission — Số sàn.
- manual workers — Lao động chân tay.
Câu hỏi thường gặp
manual nghĩa là gì?
manual (tính từ, danh từ) nghĩa là tay, làm bằng tay, sổ tay, sách học.
manual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manual: giọng Anh (UK) /ˈmæn.j(ʊ)əl/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.j(u)əl/.