TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marque

UK/ˈmɑː(ɹ)k/ US/ˈmɑː(ɹ)k/ giọng máy của trình duyệt

marque nghĩa là nhãn hiệu chế tạo, nhãn hiệu, mác.

Nghĩa của marque

Danh từ

  1. Nhãn hiệu chế tạo.

Dạng từ của marque

Số nhiềumarques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marque

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

marque nghĩa là gì?

marque (danh từ) nghĩa là nhãn hiệu chế tạo, nhãn hiệu, mác.

marque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marque: giọng Anh (UK) /ˈmɑː(ɹ)k/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑː(ɹ)k/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.