marque
UK/ˈmɑː(ɹ)k/
US/ˈmɑː(ɹ)k/
giọng máy của trình duyệt
marque nghĩa là nhãn hiệu chế tạo, nhãn hiệu, mác.
Nghĩa của marque
Danh từ
- Nhãn hiệu chế tạo.
Dạng từ của marque
| Số nhiều | marques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marque
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
marque nghĩa là gì?
marque (danh từ) nghĩa là nhãn hiệu chế tạo, nhãn hiệu, mác.
marque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marque: giọng Anh (UK) /ˈmɑː(ɹ)k/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑː(ɹ)k/.