TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marsh

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɑːʃ/ US/mɑɹʃ/ giọng máy của trình duyệt

marsh nghĩa là đầm lầy, đồng lầy, cánh đồng lầy.

Nghĩa của marsh

Danh từ

  1. Đầm lầy.

Dạng từ của marsh

Số nhiềumarshes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marsh

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với marsh

  • marsh mallow — Kẹo dẻo.

Câu ví dụ với marsh

  • They got through the marsh. Họ đã đi qua đầm lầy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

marsh nghĩa là gì?

marsh (danh từ) nghĩa là đầm lầy, đồng lầy, cánh đồng lầy.

marsh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marsh: giọng Anh (UK) /mɑːʃ/, giọng Mỹ (US) /mɑɹʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.