mere
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/mɪə̯/
US/mɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
mere nghĩa là ao, hồ, chỉ là, chỉ riêng.
Nghĩa của mere
Danh từ
- Thơ ca Ao; hồ.
Tính từ
- Chỉ là.
- he is a mere boynó chỉ là một đứa trẻ con
- at the mere thought of itchỉ mới nghĩ đến điều đó
- Chỉ riêng (đã đủ để...)
- His mere presence made her feel afraid.Chỉ riêng sự có mặt của anh ta đã khiến cô lo lắng
- The mere fact that they were prepared to talk was encouraging.Riêng việc họ đã được chuẩn bị để nói chuyện đã khích lệ rồi
- The mere thought of eating made him feel sick.Chỉ cần nghĩ đến ăn thôi anh ấy đã thấy buồn nôn rồi
- The merest hint of smoke is enough to make her feel ill.Bất cứ sự nhắc nhở đến khói nào dù là nhỏ nhất cũng khiến cô ấy bệnh
Dạng từ của mere
| So sánh hơn | merer |
| So sánh nhất | merest |
| Số nhiều | meres |
| Ngôi thứ ba số ít | meres |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mering |
| Quá khứ phân từ | mered |
| Quá khứ | mered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mere
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của mere
Câu hỏi thường gặp
mere nghĩa là gì?
mere (danh từ, tính từ) nghĩa là ao, hồ, chỉ là, chỉ riêng.
mere phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mere: giọng Anh (UK) /mɪə̯/, giọng Mỹ (US) /mɪɚ/.