TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mere

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/mɪə̯/ US/mɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

mere nghĩa là ao, hồ, chỉ là, chỉ riêng.

Nghĩa của mere

Danh từ

  1. Thơ ca Ao; hồ.

Tính từ

  1. Chỉ là.
    • he is a mere boynó chỉ là một đứa trẻ con
    • at the mere thought of itchỉ mới nghĩ đến điều đó
  2. Chỉ riêng (đã đủ để...)
    • His mere presence made her feel afraid.Chỉ riêng sự có mặt của anh ta đã khiến cô lo lắng
    • The mere fact that they were prepared to talk was encouraging.Riêng việc họ đã được chuẩn bị để nói chuyện đã khích lệ rồi
    • The mere thought of eating made him feel sick.Chỉ cần nghĩ đến ăn thôi anh ấy đã thấy buồn nôn rồi
    • The merest hint of smoke is enough to make her feel ill.Bất cứ sự nhắc nhở đến khói nào dù là nhỏ nhất cũng khiến cô ấy bệnh

Dạng từ của mere

So sánh hơnmerer
So sánh nhấtmerest
Số nhiềumeres
Ngôi thứ ba số ítmeres
Hiện tại phân từ (-ing)mering
Quá khứ phân từmered
Quá khứmered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mere

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của mere

Câu hỏi thường gặp

mere nghĩa là gì?

mere (danh từ, tính từ) nghĩa là ao, hồ, chỉ là, chỉ riêng.

mere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mere: giọng Anh (UK) /mɪə̯/, giọng Mỹ (US) /mɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.