TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

martensite

US/ˈmɑɹtɪnzaɪt/ giọng máy của trình duyệt

martensite nghĩa là mactensit.

Nghĩa của martensite

Danh từ

  1. Luyện kim Mactensit.

Dạng từ của martensite

Số nhiềumartensites

Họ từ của martensite

Câu hỏi thường gặp

martensite nghĩa là gì?

martensite (danh từ) nghĩa là mactensit.

martensite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của martensite: giọng Mỹ (US) /ˈmɑɹtɪnzaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.