martensitic
US/ˌmɑɹtɪnˈsɪtɪk/ giọng máy của trình duyệt
martensitic nghĩa là mactensit.
Nghĩa của martensitic
Tính từ
- Thuộc Mactensit.
Dạng từ của martensitic
| So sánh hơn | more martensitic |
| So sánh nhất | most martensitic |
Họ từ của martensitic
Câu hỏi thường gặp
martensitic nghĩa là gì?
martensitic (tính từ) nghĩa là mactensit.
martensitic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của martensitic: giọng Mỹ (US) /ˌmɑɹtɪnˈsɪtɪk/.