martyrology
US/ˌmɑːr.tə.ˈrɑː.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
martyrology nghĩa là Danh sách tiểu sử những người chết vì đạo; danh sách tiểu sử những liệt sĩ.
Nghĩa của martyrology
Danh từ
- Danh sách tiểu sử những người chết vì đạo; danh sách tiểu sử những liệt sĩ.
Dạng từ của martyrology
| Số nhiều | martyrologies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với martyrology
Đồng nghĩa
Họ từ của martyrology
Nguồn gốc từ martyrology
Từ martyr và -ology.
Câu hỏi thường gặp
martyrology nghĩa là gì?
martyrology (danh từ) nghĩa là Danh sách tiểu sử những người chết vì đạo; danh sách tiểu sử những liệt sĩ.
martyrology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của martyrology: giọng Mỹ (US) /ˌmɑːr.tə.ˈrɑː.lə.dʒi/.