TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mastery

UK/ˈmɑː.stə.ɹi/ US/ˈmæs.tə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

mastery nghĩa là quyền lực, quyền làm chủ, ưu thế, thế hơn.

Nghĩa của mastery

Danh từ

  1. Quyền lực, quyền làm chủ.
  2. Ưu thế, thế hơn, thế thắng lợi.
    • to get (gain, obtain) the mastery ofhơn, chiếm thế hơn, thắng thế
  3. Sự tinh thông, sự nắm vững, sự sử dụng thành thạo.

Dạng từ của mastery

Số nhiềumasteries

Họ từ của mastery

Câu hỏi thường gặp

mastery nghĩa là gì?

mastery (danh từ) nghĩa là quyền lực, quyền làm chủ, ưu thế, thế hơn.

mastery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastery: giọng Anh (UK) /ˈmɑː.stə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈmæs.tə.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.