mastery
UK/ˈmɑː.stə.ɹi/
US/ˈmæs.tə.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
mastery nghĩa là quyền lực, quyền làm chủ, ưu thế, thế hơn.
Nghĩa của mastery
Danh từ
- Quyền lực, quyền làm chủ.
- Ưu thế, thế hơn, thế thắng lợi.
- to get (gain, obtain) the mastery ofhơn, chiếm thế hơn, thắng thế
- Sự tinh thông, sự nắm vững, sự sử dụng thành thạo.
Dạng từ của mastery
| Số nhiều | masteries |
Họ từ của mastery
Câu hỏi thường gặp
mastery nghĩa là gì?
mastery (danh từ) nghĩa là quyền lực, quyền làm chủ, ưu thế, thế hơn.
mastery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mastery: giọng Anh (UK) /ˈmɑː.stə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈmæs.tə.ɹi/.