TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maturate

UK/ˈmætjʊɹeɪt/ US/ˈmætjʊɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt

maturate nghĩa là mưng mủ.

Nghĩa của maturate

Danh từ

  1. Y học Mưng mủ (mụn, nhọt...).

Dạng từ của maturate

Ngôi thứ ba số ítmaturates
Hiện tại phân từ (-ing)maturating
Quá khứ phân từmaturated
Quá khứmaturated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maturate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

maturate nghĩa là gì?

maturate (danh từ) nghĩa là mưng mủ.

maturate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maturate: giọng Anh (UK) /ˈmætjʊɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmætjʊɹeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.