maturation
US/ˌmæ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
maturation nghĩa là sự chín, sự mưng mủ, sự làm mưng mủ.
Nghĩa của maturation
Danh từ
- Sự chín (trái cây).
- Sự mưng mủ (mụn, nhọt...); sự làm mưng mủ.
- Sự thành thực, sự trưởng thành.
Dạng từ của maturation
| Số nhiều | maturations |
Họ từ của maturation
Cụm từ, thành ngữ với maturation
- maturation division — Nguyên phân.
Câu hỏi thường gặp
maturation nghĩa là gì?
maturation (danh từ) nghĩa là sự chín, sự mưng mủ, sự làm mưng mủ.
maturation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maturation: giọng Mỹ (US) /ˌmæ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/.