TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maturation

US/ˌmæ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

maturation nghĩa là sự chín, sự mưng mủ, sự làm mưng mủ.

Nghĩa của maturation

Danh từ

  1. Sự chín (trái cây).
  2. Sự mưng mủ (mụn, nhọt...); sự làm mưng mủ.
  3. Sự thành thực, sự trưởng thành.

Dạng từ của maturation

Số nhiềumaturations

Họ từ của maturation

Cụm từ, thành ngữ với maturation

  • maturation division — Nguyên phân.

Câu hỏi thường gặp

maturation nghĩa là gì?

maturation (danh từ) nghĩa là sự chín, sự mưng mủ, sự làm mưng mủ.

maturation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maturation: giọng Mỹ (US) /ˌmæ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.