TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maxillary

UK/makˈsɪl.ə.ɹi/ US/ˈmæk.səˌlɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

maxillary nghĩa là hàm trên.

Nghĩa của maxillary

Tính từ

  1. Thuộc Hàm trên.

Dạng từ của maxillary

Số nhiềumaxillaries

Họ từ của maxillary

Câu hỏi thường gặp

maxillary nghĩa là gì?

maxillary (tính từ) nghĩa là hàm trên.

maxillary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maxillary: giọng Anh (UK) /makˈsɪl.ə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈmæk.səˌlɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.