mead
UK/miːd/
US/miːd/
giọng máy của trình duyệt
mead nghĩa là rượu mật ong.
Nghĩa của mead
Danh từ
- Rượu mật ong.
- Thơ ca (như) meadow.
Dạng từ của mead
| Số nhiều | meads |
Họ từ của mead
Câu hỏi thường gặp
mead nghĩa là gì?
mead (danh từ) nghĩa là rượu mật ong.
mead phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mead: giọng Anh (UK) /miːd/, giọng Mỹ (US) /miːd/.