TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rissole

UK/ˈɹɪsəʊl/ US/ˈɹɪsoʊl/ giọng máy của trình duyệt

rissole nghĩa là chả rán viên.

Nghĩa của rissole

Danh từ

  1. Chả rán viên.

Dạng từ của rissole

Số nhiềurissoles
Ngôi thứ ba số ítrissoles
Hiện tại phân từ (-ing)rissoling
Quá khứ phân từrissoled
Quá khứrissoled

Họ từ của rissole

Câu hỏi thường gặp

rissole nghĩa là gì?

rissole (danh từ) nghĩa là chả rán viên.

rissole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rissole: giọng Anh (UK) /ˈɹɪsəʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪsoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.